genus anomalopteryx

genus anomalopteryx

A small moa from the genus Anomalopteryx forages in a fern forest.

Định nghĩa

Danh từ: genus anomalopteryx (thường viết hoa: Genus Anomalopteryx) một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, thuộc họ moa, bao gồm các loài moa nhỏ đã tuyệt chủng. Đây một thuật ngữ chuyên ngành động vật học.

dụ sử dụng
  • (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện hóa thạch của chi moa nhỏ nàyNew Zealand.)
  • (Chi moa nhỏ này được mô tả lần đầu tiên vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc genus anomalopteryx": dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi này.
    • Loài moa thuộc genus anomalopteryx kích thước nhỏ hơn so với các chi moa khác. (Loài moa thuộc chi này kích thước nhỏ hơn so với các chi moa khác.)
  • "hóa thạch của genus anomalopteryx": dùng trong ngữ cảnh khảo cổ hoặc cổ sinh vật học.
    • Hóa thạch của genus anomalopteryx thường được tìm thấy trong các hang độngđảo Nam của New Zealand. (Hóa thạch của chi moa nhỏ này thường được tìm thấy trong các hang độngđảo Nam của New Zealand.)
Biến thể từ gần giống
  • Anomalopteryx (n): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong văn bản khoa học.
    • Anomalopteryx một chi moa nhỏ đã tuyệt chủng. (Anomalopteryx một chi moa nhỏ đã tuyệt chủng.)
  • Moa (n): tên chung cho các loài chim không bay đã tuyệt chủngNew Zealand, thuộc họ Dinornithidae, trong đó chi Anomalopteryx.
    • Moa loài chim lớn nhất từng sốngNew Zealand, ngoại trừ chi Anomalopteryx kích thước nhỏ hơn. (Moa loài chim lớn nhất từng sốngNew Zealand, ngoại trừ chi Anomalopteryx kích thước nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi moa nhỏ: cách diễn đạt thông thường, không chính xác về mặt phân loại nhưng dễ hiểu.
    • Genus anomalopteryx còn được gọi là chi moa nhỏ. (Genus anomalopteryx còn được gọi là chi moa nhỏ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.